cách rách
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Cồng kềnh, vướng víu, khó mang vác: Dùng để miêu tả những đồ vật có kích thước lớn, hình dáng bất tiện, gây khó khăn khi di chuyển hoặc sắp xếp.
- Phiền phức, rắc rối: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để chỉ những việc hoặc tình huống phức tạp, gây ra nhiều phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc tủ lạnh cũ này cách rách quá, khó khiêng lên cầu thang. (Chiếc tủ lạnh cũ này cồng kềnh quá, khó khiêng lên cầu thang.)
- Đừng mua cái bàn cách rách ấy, phòng khách nhà mình chật lắm. (Đừng mua cái bàn cồng kềnh ấy, phòng khách nhà mình chật lắm.)
- Công việc này cách rách đủ thứ giấy tờ, làm mất cả buổi sáng. (Công việc này rắc rối đủ thứ giấy tờ, làm mất cả buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ đạc cách rách": chỉ chung những vật dụng cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích.
- Dọn nhà mới phải vứt bớt mấy thứ đồ đạc cách rách đi. (Dọn nhà mới phải vứt bớt mấy thứ đồ đạc cồng kềnh đi.)
"hành lý cách rách": hành lý to lớn, nặng nề, khó xách theo.
- Đi du lịch một tuần thôi, đừng mang hành lý cách rách làm gì. (Đi du lịch một tuần thôi, đừng mang hành lý cồng kềnh làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
Cồng kềnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự to lớn, vướng víu, nhưng ít mang sắc thái thông tục hơn "cách rách".
- Kiến trúc của tòa nhà trông hơi cồng kềnh. (Kiến trúc của tòa nhà trông hơi cồng kềnh.)
Vướng víu (tính từ): Nhấn mạnh đến sự cản trở, gây vướng trong khi di chuyển hoặc thao tác.
- Bộ quần áo rộng thùng thình rất vướng víu khi làm việc. (Bộ quần áo rộng thùng thình rất vướng víu khi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Bất tiện: Gây khó khăn, thiếu thuận tiện.
- Kềnh càng: (Khẩu ngữ) Cồng kềnh, to lớn một cách khó xử lý.
- Lôi thôi: Phiền phức, rắc rối (thường dùng cho công việc, thủ tục).
Từ trái nghĩa
- Gọn nhẹ: Nhỏ gọn và nhẹ, dễ mang theo.
- Tiện lợi: Thuận tiện, dễ sử dụng hoặc xử lý.
- Đơn giản: Không phức tạp, rắc rối.
Lưu ý sử dụng
- "Cách rách" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng, hành chính hoặc học thuật. Trong các ngữ cảnh đó, nên thay thế bằng các từ như "cồng kềnh", "bất tiện" hoặc "phức tạp" tùy vào nghĩa cụ thể.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, biểu lộ sự bực bội, khó chịu với đối tượng được miêu tả.